管理不当
quản lí bất đương
Hán Việt: quản lí bất đương · Pinyin: guǎn lǐ bù dàng
Tổng quan
cai trị tồi, quản lý tồi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quản lý kém
- Google Alex v6 quản lý tồi
Đức
- Handedict Missmanagement
Hán Việt: quản lí bất đương · Pinyin: guǎn lǐ bù dàng
cai trị tồi, quản lý tồi