供應學派 cung ứng học phái Hán Việt: cung ứng học phái Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 學 (học) + 派 (phái)Hán Việtcung ứng học pháiCấu tạo供 + 應 + 學 + 派 · cung + ứng + học + phái nghĩa thành phần: cung + ứng + học + phái Nghĩa EngCihui 供應學派 ōngyìng xuépài n. supply-side economics