供應室

gōng yìng shì cung ứng thất

Hán Việt: cung ứng thất · Pinyin: gōng yìng shì

Tổng quan

phòng cung cấp

Cấu tạo: (cung) + (ứng) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng cung cấp

Eng

  • CC-CEDICT supply room; (esp. in a hospital) central supply room
  • Cihui supply room