供应室

gōng yìng shìcung ứng thất

Hán Việt: cung ứng thất · Pinyin: gōng yìng shì

Tổng quan

phòng cung cấp

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng cung cấp
  • Tần suất từ phòng cung cấp

Eng

  • Cihui supply room
  • Tần suất từ supply room; (esp. in a hospital) central supply room

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应品 · 供应商 · 供应者 · 供应舰 · 供应链 · 供應艦 · 供应 · 供应货款