供應店 cung ứng điếm Hán Việt: cung ứng điếm Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 店 (điếm)Hán Việtcung ứng điếmCấu tạo供 + 應 + 店 · cung + ứng + điếm nghĩa thành phần: cung + ứng + điếm Nghĩa EngCihui 供應店 ōngyìngdiàn p.w. supply center M:ge/¹jiā/⁴zuò