供應給 cung ứng cấp Hán Việt: cung ứng cấp Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 給 (cấp)Hán Việtcung ứng cấpCấu tạo供 + 應 + 給 · cung + ứng + cấp nghĩa thành phần: cung + ứng + cấp Nghĩa EngCihui feed to