供應鏈

gōng yìng liàn cung ứng liên

Hán Việt: cung ứng liên · Pinyin: gōng yìng liàn

Tổng quan

chuỗi cung ứng

Cấu tạo: (cung) + (ứng) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuỗi cung ứng

Eng

  • CC-CEDICT supply chain
  • Cihui supply chain