供应链

gōng yìng liàncung ứng liên

Hán Việt: cung ứng liên · Pinyin: gōng yìng liàn

Tổng quan

chuỗi cung ứng

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi cung ứng
  • Tần suất từ chuỗi cung ứng

Eng

  • Cihui supply chain
  • Tần suất từ supply chain

Đức

  • Handedict Lieferkette (Supply Chain) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应品 · 供应商 · 供应室 · 供应者 · 供应舰 · 供應艦 · 供应 · 供应货款