供御囚 cung ngự tù Hán Việt: cung ngự tù Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 御 (ngự) + 囚 (tù)Hán Việtcung ngự tùCấu tạo供 + 御 + 囚 · cung + ngự + tù nghĩa thành phần: cung + ngự + tù