供應區 gōng yìng qū · cung ứng khu Hán Việt: cung ứng khu · Pinyin: gōng yìng qū Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 區 (khu)Pinyingōng yìng qūHán Việtcung ứng khuCấu tạo供 + 應 + 區 · cung + ứng + khu nghĩa thành phần: cung + ứng + khu