供應區

gōng yìng qūcung ứng khu

Hán Việt: cung ứng khu · Pinyin: gōng yìng qū

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực cung cấp

Đức

  • Handedict Versorgungsgebiet

Từ liên quan

Gần nghĩa

供應品 · 供應商 · 供應室 · 供應者 · 供应舰 · 供應鏈 · 供應艦 · 供應