供應商
cung ứng thương
Hán Việt: cung ứng thương · Pinyin: gōng yìng shāng
Tổng quan
nhà cung cấp
將原料、零組件或機器設備、技術方法等提供給廠商,或其他需求者的機構或個人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà cung cấp
- Biên soạn supplier
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將原料、零組件或機器設備、技術方法等提供給廠商,或其他需求者的機構或個人。
Eng
- Cihui supplier
Đức
- Handedict Lieferant (S, Wirtsch)