供應站 cung ứng trạm Hán Việt: cung ứng trạm Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 站 (trạm)Hán Việtcung ứng trạmCấu tạo供 + 應 + 站 · cung + ứng + trạm nghĩa thành phần: cung + ứng + trạm Nghĩa EngCihui 供應站 ōngyìngzhàn p.w. supply station M:ge/¹jiā/⁴zuò