供應艦

gōng yìng jiàncung ứng hạm

Hán Việt: cung ứng hạm · Pinyin: gōng yìng jiàn

Tổng quan

chiến hạm có nhiệm vụ sửa chữa trên biển

新华 · Tân Hoa Đại lục

专门担负海上物资补给、修理任务的军舰。也叫补给舰。

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 艦 (hạm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

供應品 · 供應商 · 供應室 · 供應者 · 供應鏈 · 供應 · 供应货款 · 供應區