供料口 cung liêu khẩu Hán Việt: cung liêu khẩu Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 料 (liêu) + 口 (khẩu)Hán Việtcung liêu khẩuCấu tạo供 + 料 + 口 · cung + liêu + khẩu nghĩa thành phần: cung + liêu + khẩu Nghĩa EngCihui feedwell