供料機 gōng liào jī · cung liêu ki Hán Việt: cung liêu ki · Pinyin: gōng liào jī Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 料 (liêu) + 機 (ki)Pinyingōng liào jīHán Việtcung liêu kiCấu tạo供 + 料 + 機 · cung + liêu + ki nghĩa thành phần: cung + liêu + ki