供月儿 cung nguyệt nhân Hán Việt: cung nguyệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 月 (nguyệt) + 儿 (nhân)Hán Việtcung nguyệt nhânCấu tạo供 + 月 + 儿 · cung + nguyệt + nhân nghĩa thành phần: cung + nguyệt + nhân