供氫體 gōng qīng tǐ · cung khinh thể Hán Việt: cung khinh thể · Pinyin: gōng qīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 氫 (khinh) + 體 (thể)Pinyingōng qīng tǐHán Việtcung khinh thểCấu tạo供 + 氫 + 體 · cung + khinh + thể nghĩa thành phần: cung + khinh + thể