供求律 cung cầu luật Hán Việt: cung cầu luật Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 求 (cầu) + 律 (luật)Hán Việtcung cầu luậtCấu tạo供 + 求 + 律 · cung + cầu + luật nghĩa thành phần: cung + cầu + luật Nghĩa EngCihui 供求律 ōngqiúlǜ n. <econ.> law of supply and demand