供煤機

cung môi ki

Hán Việt: cung môi ki

Tổng quan

người đốt lò (ở tàu thuỷ)

Cấu tạo: (cung) + (môi) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đốt lò (ở tàu thuỷ)