供燃氣 gōng rán qì · cung nhiên khí Hán Việt: cung nhiên khí · Pinyin: gōng rán qì Tổng quan cung cấp gas Cấu tạo: 供 (cung) + 燃 (nhiên) + 氣 (khí)Pinyingōng rán qìHán Việtcung nhiên khíCấu tạo供 + 燃 + 氣 · cung + nhiên + khí nghĩa thành phần: cung + nhiên + khí Nghĩa ViệtCihui cung cấp gas