供競買 cung cạnh mãi Hán Việt: cung cạnh mãi Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 競 (cạnh) + 買 (mãi)Hán Việtcung cạnh mãiCấu tạo供 + 競 + 買 · cung + cạnh + mãi nghĩa thành phần: cung + cạnh + mãi Nghĩa EngCihui up for grabs