供米田 cung mễ điền Hán Việt: cung mễ điền Tổng quan cung mễ điền (雜名)為供米之田地也。☸ Cấu tạo: 供 (cung) + 米 (mễ) + 田 (điền)Hán Việtcung mễ điềnCấu tạo供 + 米 + 田 · cung + mễ + điền nghĩa thành phần: cung + mễ + điền Nghĩa ViệtCihui cung mễ điền (雜名)為供米之田地也。☸