供給國 cung cấp quốc Hán Việt: cung cấp quốc Tổng quan người cung cấp, người tiếp tế Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 國 (quốc)Hán Việtcung cấp quốcCấu tạo供 + 給 + 國 · cung + cấp + quốc nghĩa thành phần: cung + cấp + quốc Nghĩa ViệtCihui người cung cấp, người tiếp tế