供給線 gōng gěi xiàn · cung cấp tuyến Hán Việt: cung cấp tuyến · Pinyin: gōng gěi xiàn Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 線 (tuyến)Pinyingōng gěi xiànHán Việtcung cấp tuyếnCấu tạo供 + 給 + 線 · cung + cấp + tuyến nghĩa thành phần: cung + cấp + tuyến