供給量 gōng gěi liàng · cung cấp lượng Hán Việt: cung cấp lượng · Pinyin: gōng gěi liàng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 量 (lượng)Pinyingōng gěi liàngHán Việtcung cấp lượngCấu tạo供 + 給 + 量 · cung + cấp + lượng nghĩa thành phần: cung + cấp + lượng