供紙軸 cung chỉ trục Hán Việt: cung chỉ trục Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 紙 (chỉ) + 軸 (trục)Hán Việtcung chỉ trụcCấu tạo供 + 紙 + 軸 · cung + chỉ + trục nghĩa thành phần: cung + chỉ + trục Nghĩa EngCihui supply-roll