供給側

gōng jǐ cè cung cấp trắc

Hán Việt: cung cấp trắc · Pinyin: gōng jǐ cè

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cấp) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国民经济中供给的一方:~结构性改革。