供给制

gōng jǐ zhìcung cấp chế

Hán Việt: cung cấp chế · Pinyin: gōng jǐ zhì

Tổng quan

hệ thống cung cấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

按大致相同的标准直接供给生活资料的分配制度。

Cấu tạo: 供 (cung) + 給 (cấp) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ cung cấp: hệ thống cung cấp
  • Tần suất từ hệ thống cung cấp
  • Biên soạn supply system (of payment in kind); rationing system

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按大致相同的标准直接供给生活资料的分配制度。

Eng

  • Cihui 供給制 ōngjǐzhì n. supply system (of payment in kind); rationing system
  • Tần suất từ n. supply system (of payment in kind); rationing system

Từ liên quan

Gần nghĩa

供給制 · 供给国 · 供给者 · 供給 · 供给 · 供给住宅 · 供给干草 · 供给的人