供職

gòng zhí cung chức

Hán Việt: cung chức · Pinyin: gòng zhí

Tổng quan

giữ chức vụ hoặc vị trí

Cấu tạo: (cung) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ chức vụ hoặc vị trí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.擔任職務。《官話指南.卷四.官話問答》:「我沒作過外任,自從癸未那年,僥倖之後,就在翰林院供職。」 2.清代官吏考績等第之一。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 担任职务:在海关~三十年。

Eng

  • CC-CEDICT to hold an office or post
  • Cihui to hold an office or post

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

任事 · 任职