供膳宿 cung thiện túc Hán Việt: cung thiện túc Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 膳 (thiện) + 宿 (túc)Hán Việtcung thiện túcCấu tạo供 + 膳 + 宿 · cung + thiện + túc nghĩa thành phần: cung + thiện + túc Nghĩa EngCihui 供膳宿 ōng shànsù v.o. provide board and lodging