供試用 gōng shì yòng · cung thí dụng Hán Việt: cung thí dụng · Pinyin: gōng shì yòng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 試 (thí) + 用 (dụng)Pinyingōng shì yòngHán Việtcung thí dụngCấu tạo供 + 試 + 用 · cung + thí + dụng nghĩa thành phần: cung + thí + dụng