供貨人 gōng huò rén · cung hóa nhân Hán Việt: cung hóa nhân · Pinyin: gōng huò rén Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 貨 (hóa) + 人 (nhân)Pinyingōng huò rénHán Việtcung hóa nhânCấu tạo供 + 貨 + 人 · cung + hóa + nhân nghĩa thành phần: cung + hóa + nhân