供電局 cung điện cục Hán Việt: cung điện cục Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 電 (điện) + 局 (cục)Hán Việtcung điện cụcCấu tạo供 + 電 + 局 · cung + điện + cục nghĩa thành phần: cung + điện + cục Nghĩa EngCihui 供電局 ōngdiànjú n. power supply bureau