供體者 gōng tǐ zhě · cung thể giả Hán Việt: cung thể giả · Pinyin: gōng tǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 體 (thể) + 者 (giả)Pinyingōng tǐ zhěHán Việtcung thể giảCấu tạo供 + 體 + 者 · cung + thể + giả nghĩa thành phần: cung + thể + giả