依於仁 y vu nhân Hán Việt: y vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 於 (vu) + 仁 (nhân)Hán Việty vu nhânCấu tạo依 + 於 + 仁 · y + vu + nhân nghĩa thành phần: y + vu + nhân Nghĩa EngCihui 依於仁 ī yú rén v.p. cleave to virtue