依他性

yī tā xìng y tha tính

Hán Việt: y tha tính · Pinyin: yī tā xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tha) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"依他起性"。