依佛哪 yī fú nǎ · y phật na Hán Việt: y phật na · Pinyin: yī fú nǎ Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 佛 (phật) + 哪 (na)Pinyinyī fú nǎHán Việty phật naCấu tạo依 + 佛 + 哪 · y + phật + na nghĩa thành phần: y + phật + na Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 膏药名。Tân Hoa Tự Điển 1.膏药名。