依依惜別

yī yī xī bié y y tích biệt

Hán Việt: y y tích biệt · Pinyin: yī yī xī bié

Tổng quan

lưu luyến chia tay

Cấu tạo: (y) + (y) + (tích) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu luyến chia tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依依:留恋的样子;惜别:舍不得分别。形容十分留恋,舍不得分开。
  • Tân Hoa Tự Điển 依依留恋的样子;惜别舍不得分别。形容十分留恋,舍不得分开。

Eng

  • Cihui 依依惜別 īyīxībié f.e. reluctant to part