依依惜别

yī yī xī biéy y tích biệt

Hán Việt: y y tích biệt · Pinyin: yī yī xī bié

Tổng quan

lưu luyến chia tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

依依:留恋的样子; 惜别:舍不得分别。形容十分留恋,舍不得分开。

Cấu tạo: 依 (y) + 依 (y) + 惜 (tích) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu luyến
  • VietPhrases lưu luyến chia tay
  • Biên soạn reluctant to part

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依依:留恋的样子; 惜别:舍不得分别。形容十分留恋,舍不得分开。

Eng

  • Cihui 依依惜別 īyīxībié f.e. reluctant to part

Đức

  • Handedict schweren Herzens Abschied nehmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

依依不舍 · 依依难舍 · 惜别之情 · 惜别会