依劉客

yī liú kè y lưu khách

Hán Việt: y lưu khách · Pinyin: yī liú kè

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (lưu) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依附﹑投靠权贵,并为之效命的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指依附﹑投靠权贵,并为之效命的人。