依地語 y địa ngữ Hán Việt: y địa ngữ Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 地 (địa) + 語 (ngữ)Hán Việty địa ngữCấu tạo依 + 地 + 語 · y + địa + ngữ nghĩa thành phần: y + địa + ngữ Nghĩa EngCihui 依地語 īdìyǔ n. <lg.> Yiddish