依序

yī xù y tự

Hán Việt: y tự · Pinyin: yī xù

Tổng quan

in order; sequentially

Cấu tạo: (y) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按照次序。《紅樓夢》第六二回:「大家說著,來至廳上。薛姨媽也來了。大家依序坐下吃飯。」

Eng

  • CC-CEDICT in order; sequentially
  • Cihui 依序 īxù* adv. in order/rank

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

按序 · 顺次