依序地

y tự địa

Hán Việt: y tự địa

Tổng quan

từng thứ một, lần lượt từng điểm một

Cấu tạo: (y) + (tự) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng thứ một, lần lượt từng điểm một