依序的 y tự đích Hán Việt: y tự đích Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 序 (tự) + 的 (đích)Hán Việty tự đíchCấu tạo依 + 序 + 的 · y + tự + đích nghĩa thành phần: y + tự + đích Nghĩa EngCihui multistage