依從者

y tòng giả

Hán Việt: y tòng giả

Tổng quan

người ngoan ngoãn phục tùng, người nịnh bợ

Cấu tạo: (y) + (tòng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngoan ngoãn phục tùng, người nịnh bợ