依次發言 y thứ phát ngôn Hán Việt: y thứ phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 次 (thứ) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việty thứ phát ngônCấu tạo依 + 次 + 發 + 言 · y + thứ + phát + ngôn nghĩa thành phần: y + thứ + phát + ngôn Nghĩa EngCihui 依次發言 īcì fāyán n. <lg.> turn-taking