依然故吾

yī rán gù wú y nhiên cố ngô

Hán Việt: y nhiên cố ngô · Pinyin: yī rán gù wú

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nhiên) + (cố) + (ngô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「依然故我」。見「依然故我」條。01.宋.吳自牧〈夢粱錄序〉:「昔人臥一炊頃,而平生事業&01265_w01.jpg;歷皆遍,及覺則依然故吾,始知其為夢也。」<a name="故我依然"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依然:仍旧;故:过去的。形容自己一切跟从前一样,没有变得更好。