依愛需求 y ái nhu cầu Hán Việt: y ái nhu cầu Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 愛 (ái) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Hán Việty ái nhu cầuCấu tạo依 + 愛 + 需 + 求 · y + ái + nhu + cầu nghĩa thành phần: y + ái + nhu + cầu Nghĩa EngCihui 依愛需求 ī'àixūqiú n. dependency needs