依米丁 y mễ đinh Hán Việt: y mễ đinh Tổng quan (hoá học) emetin Cấu tạo: 依 (y) + 米 (mễ) + 丁 (đinh)Hán Việty mễ đinhCấu tạo依 + 米 + 丁 · y + mễ + đinh nghĩa thành phần: y + mễ + đinh Nghĩa ViệtCihui (hoá học) emetin