依经傍注 y kinh bàng chú Hán Việt: y kinh bàng chú Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 经 (kinh) + 傍 (bàng) + 注 (chú)Hán Việty kinh bàng chúCấu tạo依 + 经 + 傍 + 注 · y + kinh + bàng + chú nghĩa thành phần: y + kinh + bàng + chú