依納爵 yī nà jué · y nạp tước Hán Việt: y nạp tước · Pinyin: yī nà jué Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 納 (nạp) + 爵 (tước)Pinyinyī nà juéHán Việty nạp tướcCấu tạo依 + 納 + 爵 · y + nạp + tước nghĩa thành phần: y + nạp + tước