依維派鈉 y duy phái nột Hán Việt: y duy phái nột Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 維 (duy) + 派 (phái) + 鈉 (nột)Hán Việty duy phái nộtCấu tạo依 + 維 + 派 + 鈉 · y + duy + phái + nột nghĩa thành phần: y + duy + phái + nột Nghĩa EngCihui hexenal