依賴性

yī lài xìng y lại tính

Hán Việt: y lại tính · Pinyin: yī lài xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (lại) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依附他人不能自立的個性。如:「這個孩子的依賴性很強,父母應多培養他獨立的個性。」

Eng

  • Cihui 依賴性 īlàixìng n. dependence